tìm hiểu -> tìm hiểu | Ngha ca t Tm hiu T in

tìm hiểu->Động từ · tìm, hỏi, xem xét để biết rõ, hiểu rõ · (nam nữ) trao đổi tâm tình với nhau để hiểu rõ về nhau trước khi yêu nhau và/hoặc kết hôn.

tìm hiểu->tìm hiểu | Ngha ca t Tm hiu T in

Rp.8551
Rp.93697-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama