Belanja di App banyak untungnya:
tìm hiểu->Động từ · tìm, hỏi, xem xét để biết rõ, hiểu rõ · (nam nữ) trao đổi tâm tình với nhau để hiểu rõ về nhau trước khi yêu nhau và/hoặc kết hôn.
tìm hiểu->tìm hiểu | Ngha ca t Tm hiu T in